Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 8:1 | 16 |
2
|
7 | 4 | 9:1 | 15 |
3
|
6 | 4 | 12:3 | 13 |
4
|
6 | 3 | 8:3 | 12 |
5
|
6 | 3 | 5:4 | 10 |
6
|
7 | 3 | 7:7 | 10 |
7
|
6 | 2 | 5:3 | 9 |
8
|
7 | 2 | 5:6 | 8 |
9
|
7 | 2 | 4:9 | 8 |
10
|
6 | 1 | 3:3 | 7 |
11
|
6 | 2 | 3:5 | 7 |
12
|
6 | 2 | 5:8 | 7 |
13
|
6 | 1 | 8:8 | 6 |
14
|
6 | 1 | 3:5 | 6 |
15
|
7 | 1 | 4:9 | 6 |
16
|
7 | 1 | 6:9 | 5 |
17
|
6 | 0 | 4:9 | 4 |
18
|
7 | 0 | 2:8 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Azadegan League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.