Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 63:13 | 73 |
2
|
30 | 22 | 76:20 | 72 |
3
|
30 | 21 | 71:18 | 70 |
4
|
30 | 17 | 64:25 | 57 |
5
|
30 | 16 | 67:33 | 57 |
6
|
30 | 14 | 59:36 | 49 |
7
|
30 | 14 | 37:42 | 46 |
8
|
30 | 11 | 30:23 | 42 |
9
|
30 | 9 | 36:38 | 37 |
10
|
30 | 9 | 32:63 | 35 |
11
|
30 | 8 | 29:53 | 32 |
12
|
30 | 7 | 24:43 | 31 |
13
|
30 | 6 | 22:55 | 22 |
14
|
30 | 3 | 23:60 | 16 |
15
|
30 | 2 | 23:71 | 11 |
16
|
30 | 1 | 20:83 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)