Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Panthrakikos 27 20 67:20 63
2 Xanthi 27 15 60:18 54
3 Doxa Dramas 27 16 48:33 52
4 Iraklis Thermaikou 27 13 37:21 48
5 Poseidonas Michanionas 27 9 34:37 37
6 Aetos Ofryniou 27 10 41:56 33
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Krya Vrysi 27 9 40:37 35
8 PAOK Kristonis 27 9 32:37 35
9 Kilkisiakos 27 9 40:43 34
10 Thermaikos FC 27 9 29:37 33
11 PAOK Dytikou 27 4 26:52 20
12 Orestis Orestiadas 27 1 14:77 4
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Nhóm 1 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kalamaria 6 4 10:7 13
2 Panthrakikos 6 4 13:6 12
3 Ethnikos Neou 6 2 11:14 6
4 Elassona 6 1 6:13 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
Nhóm 2 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pyrgos 5 2 4:4 8
2 Aris Petroupolis 6 2 4:4 8
3 Zakynthos 5 2 5:4 8
4 Ethnikos Piraeus 6 1 3:4 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.