Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 48:22 | 54 |
2
|
23 | 13 | 50:33 | 42 |
3
|
23 | 12 | 35:19 | 42 |
4
|
23 | 10 | 37:25 | 36 |
5
|
23 | 11 | 36:33 | 36 |
6
|
22 | 10 | 43:34 | 33 |
7
|
23 | 8 | 28:31 | 32 |
8
|
23 | 9 | 25:26 | 31 |
9
|
23 | 7 | 34:38 | 30 |
10
|
22 | 8 | 31:31 | 29 |
11
|
23 | 7 | 26:31 | 28 |
12
|
23 | 8 | 28:36 | 27 |
13
|
21 | 7 | 29:39 | 25 |
14
|
23 | 7 | 34:44 | 24 |
15
|
22 | 6 | 17:37 | 22 |
16
|
22 | 3 | 18:40 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Rớt hạng - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.