Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 72:19 | 74 |
2
|
30 | 18 | 69:27 | 62 |
3
|
30 | 14 | 51:44 | 53 |
4
|
30 | 16 | 74:56 | 51 |
5
|
30 | 14 | 50:48 | 50 |
6
|
30 | 13 | 44:53 | 45 |
7
|
30 | 11 | 60:49 | 44 |
8
|
30 | 11 | 48:46 | 43 |
9
|
30 | 9 | 45:44 | 38 |
10
|
30 | 9 | 46:52 | 37 |
11
|
30 | 10 | 46:59 | 36 |
12
|
30 | 8 | 46:45 | 35 |
13
|
30 | 9 | 45:50 | 33 |
14
|
30 | 8 | 45:48 | 32 |
15
|
30 | 8 | 49:57 | 32 |
16
|
30 | 9 | 43:76 | 31 |
17
|
30 | 4 | 43:73 | 24 |
18
|
30 | 5 | 33:63 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.