Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 23 21 75:14 64
2 Hammarby Nữ 23 18 54:13 56
3 Malmo FF Nữ 23 13 45:17 45
4 Kristianstad Nữ 23 10 41:34 35
5 AIK Nữ 22 10 32:32 34
6 Vittsjo Nữ 22 9 29:28 32
7 IF Brommapojkarna Nữ 23 10 31:39 32
8 Eskilstuna Utd Nữ 23 9 21:30 30
9 Djurgarden Nữ 23 8 30:39 27
10 Pitea Nữ 22 6 26:33 24
11 Rosengard Nữ 22 6 23:26 23
12 Norrkoping Nữ 23 5 25:37 23
13 Vaxjo DFF Nữ 23 5 25:46 18
14 Uppsala Nữ 23 1 14:83 6
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.