Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 45:15 | 37 |
2
|
16 | 11 | 31:6 | 37 |
3
|
16 | 12 | 33:19 | 37 |
4
|
16 | 11 | 32:19 | 36 |
5
|
16 | 7 | 25:21 | 24 |
6
|
16 | 7 | 23:25 | 24 |
7
|
16 | 6 | 23:25 | 22 |
8
|
16 | 5 | 19:24 | 19 |
9
|
15 | 5 | 23:26 | 18 |
10
|
15 | 5 | 16:21 | 18 |
11
|
16 | 3 | 14:23 | 15 |
12
|
16 | 2 | 17:30 | 10 |
13
|
16 | 2 | 18:45 | 9 |
14
|
16 | 1 | 16:36 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.