Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Goteborg Nữ 7 5 17:6 16
2 Elfsborg Nữ 6 5 10:0 16
3 Umea Nữ 6 4 16:6 14
4 Linkoping Nữ 6 4 12:5 14
5 KIF Orebro Nữ 7 4 18:13 13
6 Orebro SK Nữ 7 3 7:10 10
7 Trelleborg Nữ 6 3 9:11 9
8 Husqvarna Nữ 6 2 7:7 8
9 Jitex Nữ 7 2 9:12 8
10 Enskede Nữ 6 2 9:10 7
11 Gamla Upsala Nữ 6 1 7:12 4
12 Alingsas Nữ 6 1 3:8 4
13 Sandviken Nữ 6 0 3:16 1
14 Hacken B Nữ 6 0 5:16 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.