Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 48:35 | 44 |
2
|
23 | 13 | 47:25 | 43 |
3
|
23 | 13 | 44:28 | 43 |
4
|
23 | 13 | 38:22 | 42 |
5
|
23 | 13 | 56:43 | 42 |
6
|
23 | 10 | 42:36 | 36 |
7
|
23 | 10 | 40:32 | 35 |
8
|
23 | 10 | 36:36 | 33 |
9
|
23 | 7 | 33:37 | 28 |
10
|
23 | 8 | 25:27 | 27 |
11
|
23 | 7 | 25:41 | 24 |
12
|
23 | 6 | 33:50 | 23 |
13
|
23 | 6 | 30:45 | 20 |
14
|
23 | 4 | 28:68 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.