Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 61:30 | 60 |
2
|
27 | 16 | 49:31 | 51 |
3
|
27 | 13 | 51:38 | 47 |
4
|
27 | 12 | 52:36 | 44 |
5
|
27 | 12 | 50:39 | 44 |
6
|
27 | 10 | 43:39 | 40 |
7
|
26 | 10 | 45:41 | 38 |
8
|
27 | 10 | 31:28 | 36 |
9
|
27 | 9 | 35:41 | 35 |
10
|
27 | 8 | 35:44 | 34 |
11
|
26 | 10 | 48:50 | 33 |
12
|
27 | 9 | 44:53 | 33 |
13
|
27 | 8 | 34:44 | 29 |
14
|
26 | 7 | 29:39 | 27 |
15
|
27 | 5 | 33:48 | 24 |
16
|
26 | 2 | 23:62 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.