Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 68:32 | 60 |
2
|
30 | 13 | 39:27 | 48 |
3
|
30 | 12 | 40:39 | 47 |
4
|
30 | 11 | 41:33 | 46 |
5
|
30 | 13 | 39:41 | 46 |
6
|
30 | 9 | 34:39 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
30 | 11 | 49:42 | 43 |
8
|
30 | 10 | 45:35 | 40 |
9
|
30 | 11 | 42:46 | 40 |
10
|
30 | 9 | 36:41 | 36 |
11
|
30 | 9 | 38:54 | 33 |
12
|
30 | 3 | 28:70 | 15 |
- Rớt hạng - 2nd Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.