Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 41:18 | 65 |
2
|
30 | 16 | 40:26 | 55 |
3
|
30 | 14 | 47:24 | 53 |
4
|
30 | 14 | 36:31 | 49 |
5
|
30 | 11 | 40:31 | 45 |
6
|
30 | 12 | 34:31 | 45 |
7
|
30 | 12 | 37:37 | 44 |
8
|
30 | 11 | 41:39 | 43 |
9
|
30 | 11 | 35:30 | 43 |
10
|
30 | 8 | 34:29 | 39 |
11
|
30 | 10 | 33:36 | 39 |
12
|
30 | 9 | 30:35 | 36 |
13
|
30 | 9 | 26:31 | 34 |
14
|
30 | 7 | 35:54 | 24 |
15
|
30 | 4 | 18:52 | 19 |
16
|
30 | 2 | 17:40 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.