Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 15:3 | 19 |
2
|
8 | 6 | 16:7 | 19 |
3
|
8 | 5 | 12:7 | 16 |
4
|
8 | 5 | 15:13 | 16 |
5
|
8 | 4 | 11:9 | 14 |
6
|
8 | 3 | 17:10 | 13 |
7
|
8 | 3 | 9:5 | 12 |
8
|
8 | 4 | 14:13 | 12 |
9
|
8 | 3 | 12:11 | 12 |
10
|
8 | 2 | 8:7 | 11 |
11
|
8 | 2 | 12:5 | 10 |
12
|
8 | 2 | 10:13 | 10 |
13
|
8 | 2 | 12:12 | 9 |
14
|
8 | 1 | 7:6 | 8 |
15
|
8 | 1 | 9:11 | 8 |
16
|
8 | 1 | 6:9 | 6 |
17
|
8 | 0 | 4:10 | 5 |
18
|
8 | 1 | 7:19 | 5 |
19
|
8 | 1 | 8:17 | 4 |
20
|
8 | 0 | 3:20 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vanspor FK: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)