Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 51:7 | 49 |
2
|
18 | 13 | 56:10 | 43 |
3
|
18 | 12 | 37:13 | 38 |
4
|
19 | 10 | 31:25 | 33 |
5
|
18 | 8 | 29:33 | 26 |
6
|
18 | 8 | 18:23 | 26 |
7
|
19 | 7 | 26:34 | 26 |
8
|
19 | 7 | 24:24 | 25 |
9
|
18 | 7 | 27:31 | 24 |
10
|
19 | 6 | 23:35 | 21 |
11
|
19 | 5 | 34:60 | 20 |
12
|
19 | 4 | 20:39 | 15 |
13
|
19 | 3 | 16:37 | 12 |
14
|
19 | 2 | 31:52 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.