Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 63:17 | 61 |
2
|
26 | 16 | 49:22 | 53 |
3
|
26 | 16 | 36:22 | 53 |
4
|
26 | 16 | 53:24 | 51 |
5
|
26 | 13 | 45:27 | 45 |
6
|
26 | 12 | 48:26 | 43 |
7
|
26 | 10 | 23:31 | 34 |
8
|
26 | 10 | 31:38 | 33 |
9
|
26 | 7 | 23:33 | 32 |
10
|
26 | 8 | 26:36 | 28 |
11
|
26 | 6 | 22:37 | 28 |
12
|
26 | 7 | 23:48 | 26 |
13
|
26 | 7 | 25:44 | 23 |
14
|
26 | 0 | 5:67 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cyprus League (Nhóm Championship)
- Cyprus League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 27 | 88:24 | 87 |
2
|
36 | 20 | 62:33 | 69 |
3
|
36 | 20 | 52:41 | 67 |
4
|
36 | 18 | 66:38 | 62 |
5
|
36 | 15 | 53:45 | 52 |
6
|
36 | 14 | 61:45 | 51 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
33 | 11 | 35:40 | 45 |
8
|
33 | 13 | 41:46 | 44 |
9
|
33 | 12 | 31:42 | 42 |
10
|
33 | 11 | 36:44 | 40 |
11
|
33 | 10 | 32:44 | 40 |
12
|
33 | 10 | 31:58 | 35 |
13
|
33 | 10 | 34:53 | 33 |
14
|
33 | 1 | 11:80 | 5 |
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.