Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 24 | 80:26 | 75 |
2
|
29 | 18 | 65:35 | 60 |
3
|
29 | 15 | 58:45 | 48 |
4
|
29 | 14 | 55:40 | 48 |
5
|
28 | 13 | 61:43 | 47 |
6
|
28 | 15 | 61:49 | 47 |
7
|
29 | 12 | 43:36 | 46 |
8
|
29 | 12 | 46:53 | 41 |
9
|
29 | 11 | 72:65 | 40 |
10
|
29 | 11 | 55:45 | 39 |
11
|
29 | 12 | 41:57 | 39 |
12
|
28 | 11 | 51:49 | 34 |
13
|
29 | 9 | 36:55 | 32 |
14
|
29 | 8 | 45:65 | 32 |
15
|
28 | 8 | 52:59 | 30 |
16
|
29 | 8 | 36:53 | 30 |
17
|
29 | 4 | 34:72 | 19 |
18
|
29 | 2 | 28:72 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)