Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 37:17 | 29 |
2
|
12 | 7 | 25:12 | 25 |
3
|
13 | 8 | 31:22 | 25 |
4
|
13 | 6 | 15:6 | 23 |
5
|
13 | 6 | 24:22 | 23 |
6
|
13 | 4 | 25:15 | 20 |
7
|
12 | 5 | 21:16 | 19 |
8
|
13 | 5 | 26:19 | 17 |
9
|
13 | 4 | 23:24 | 17 |
10
|
13 | 4 | 28:27 | 16 |
11
|
13 | 4 | 12:18 | 15 |
12
|
13 | 3 | 17:22 | 14 |
13
|
13 | 3 | 25:27 | 13 |
14
|
13 | 3 | 19:28 | 13 |
15
|
13 | 3 | 17:29 | 12 |
16
|
13 | 2 | 17:24 | 11 |
17
|
13 | 3 | 13:27 | 11 |
18
|
13 | 2 | 18:38 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.