Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 32:9 | 37 |
2
|
15 | 8 | 28:19 | 28 |
3
|
15 | 8 | 27:14 | 28 |
4
|
15 | 7 | 28:14 | 27 |
5
|
15 | 7 | 34:23 | 26 |
6
|
15 | 7 | 34:24 | 26 |
7
|
15 | 8 | 24:23 | 26 |
8
|
15 | 6 | 27:21 | 22 |
9
|
15 | 6 | 33:24 | 22 |
10
|
15 | 5 | 18:21 | 21 |
11
|
15 | 6 | 21:25 | 19 |
12
|
15 | 5 | 19:27 | 16 |
13
|
14 | 4 | 18:27 | 15 |
14
|
15 | 3 | 22:31 | 14 |
15
|
15 | 3 | 21:31 | 13 |
16
|
15 | 2 | 15:32 | 11 |
17
|
15 | 2 | 15:32 | 11 |
18
|
15 | 1 | 11:30 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.