Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 29:7 | 23 |
2
|
9 | 7 | 22:8 | 23 |
3
|
9 | 4 | 15:12 | 15 |
4
|
8 | 3 | 20:13 | 13 |
5
|
9 | 4 | 16:14 | 13 |
6
|
9 | 3 | 17:13 | 11 |
7
|
8 | 2 | 8:13 | 9 |
8
|
9 | 2 | 11:18 | 8 |
9
|
9 | 1 | 9:27 | 5 |
10
|
9 | 0 | 6:28 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.