Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 28:8 | 31 |
2
|
13 | 7 | 35:21 | 24 |
3
|
12 | 6 | 24:12 | 22 |
4
|
14 | 6 | 26:18 | 22 |
5
|
13 | 5 | 28:24 | 20 |
6
|
11 | 5 | 21:13 | 18 |
7
|
12 | 4 | 21:15 | 17 |
8
|
13 | 4 | 25:37 | 15 |
9
|
13 | 5 | 14:20 | 14 |
10
|
13 | 2 | 20:30 | 8 |
11
|
13 | 2 | 11:44 | 8 |
12
|
12 | 1 | 12:23 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)