Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 25 | 97:38 | 81 |
2
|
34 | 24 | 103:43 | 78 |
3
|
34 | 20 | 82:57 | 65 |
4
|
34 | 17 | 75:44 | 61 |
5
|
34 | 17 | 66:61 | 55 |
6
|
34 | 16 | 68:55 | 52 |
7
|
34 | 16 | 67:71 | 50 |
8
|
34 | 14 | 73:60 | 48 |
9
|
34 | 13 | 48:47 | 48 |
10
|
34 | 14 | 54:57 | 46 |
11
|
34 | 14 | 54:58 | 45 |
12
|
34 | 12 | 52:72 | 41 |
13
|
34 | 11 | 64:79 | 39 |
14
|
34 | 10 | 62:69 | 37 |
15
|
34 | 10 | 55:80 | 37 |
16
|
34 | 9 | 52:66 | 36 |
17
|
34 | 8 | 52:90 | 32 |
18
|
34 | 3 | 36:113 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)