Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Diksmuide Oostende 10 6 15:10 20
2 Petegem 11 5 17:12 19
3 Voorde Appelterre 11 5 13:9 19
4 KV Mechelen 2 11 5 23:16 18
5 Eendracht Aalst 10 5 19:14 18
6 FC Lebbeke 11 5 25:21 16
7 Oostkamp 11 4 14:13 16
8 Torhout 11 4 17:16 15
9 Hamme 11 4 15:20 15
10 Waregem 2 11 3 29:25 13
11 Wetteren 11 3 17:23 13
12 KRC Gent 11 3 19:20 12
13 Ninove 11 3 18:25 12
14 Londerzeel 11 2 11:14 12
15 Kalken 11 3 15:20 11
16 Oudenaarde 11 1 15:24 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng