Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 42:11 | 37 |
2
|
17 | 10 | 29:18 | 35 |
3
|
16 | 10 | 36:17 | 34 |
4
|
17 | 9 | 26:18 | 31 |
5
|
16 | 9 | 31:16 | 30 |
6
|
16 | 8 | 25:20 | 27 |
7
|
17 | 6 | 35:28 | 25 |
8
|
17 | 6 | 30:27 | 22 |
9
|
17 | 5 | 23:27 | 20 |
10
|
17 | 4 | 16:32 | 15 |
11
|
17 | 3 | 19:32 | 14 |
12
|
17 | 1 | 17:30 | 11 |
13
|
16 | 2 | 15:38 | 9 |
14
|
16 | 2 | 11:41 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.