Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 25:11 | 24 |
2
|
11 | 6 | 29:9 | 22 |
3
|
11 | 6 | 19:10 | 22 |
4
|
11 | 6 | 20:14 | 21 |
5
|
11 | 5 | 17:11 | 18 |
6
|
11 | 5 | 23:15 | 17 |
7
|
11 | 5 | 16:16 | 17 |
8
|
11 | 4 | 15:18 | 16 |
9
|
11 | 3 | 20:21 | 14 |
10
|
11 | 2 | 14:20 | 10 |
11
|
11 | 1 | 12:19 | 8 |
12
|
11 | 2 | 10:25 | 8 |
13
|
11 | 1 | 9:20 | 6 |
14
|
11 | 1 | 7:27 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.