Trận đấu
Bán kết
Kristianstad Nữ
0
Hammarby Nữ
2
Djurgarden Nữ
1
Hacken Nữ
3
Chung kết
Hammarby Nữ
Hacken Nữ
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 17:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 3:4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 4:4 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 9:2 | 7 |
2
|
3 | 1 | 4:5 | 4 |
3
|
3 | 0 | 4:7 | 2 |
4
|
3 | 0 | 3:6 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:3 | 7 |
2
|
3 | 2 | 9:5 | 6 |
3
|
3 | 1 | 7:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:8 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 6:2 | 9 |
2
|
3 | 2 | 5:5 | 6 |
3
|
3 | 1 | 7:2 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.