Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 43:19 | 46 |
2
|
19 | 9 | 21:19 | 32 |
3
|
19 | 8 | 21:14 | 31 |
4
|
19 | 8 | 29:18 | 29 |
5
|
19 | 8 | 20:19 | 29 |
6
|
19 | 8 | 19:15 | 28 |
7
|
19 | 8 | 19:21 | 28 |
8
|
19 | 6 | 20:20 | 24 |
9
|
18 | 6 | 14:17 | 24 |
10
|
19 | 7 | 19:20 | 23 |
11
|
18 | 6 | 22:24 | 23 |
12
|
19 | 6 | 17:22 | 23 |
13
|
19 | 5 | 24:29 | 21 |
14
|
19 | 5 | 18:25 | 21 |
15
|
19 | 5 | 11:18 | 20 |
16
|
19 | 3 | 7:24 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.