Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 17:10 | 22 |
2
|
9 | 5 | 15:4 | 19 |
3
|
9 | 4 | 11:8 | 15 |
4
|
9 | 4 | 9:7 | 15 |
5
|
10 | 4 | 9:10 | 15 |
6
|
9 | 4 | 10:8 | 14 |
7
|
9 | 3 | 9:6 | 13 |
8
|
9 | 3 | 10:9 | 13 |
9
|
9 | 4 | 9:9 | 13 |
10
|
10 | 3 | 4:5 | 12 |
11
|
10 | 3 | 8:10 | 11 |
12
|
10 | 3 | 8:13 | 11 |
13
|
10 | 2 | 8:11 | 10 |
14
|
10 | 2 | 7:10 | 10 |
15
|
9 | 2 | 11:14 | 9 |
16
|
10 | 1 | 2:13 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.