Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 54:18 | 59 |
2
|
25 | 15 | 44:22 | 48 |
3
|
25 | 14 | 38:21 | 48 |
4
|
25 | 14 | 56:34 | 47 |
5
|
25 | 13 | 44:39 | 43 |
6
|
26 | 12 | 37:25 | 40 |
7
|
26 | 11 | 38:38 | 38 |
8
|
25 | 10 | 28:30 | 34 |
9
|
26 | 9 | 35:39 | 33 |
10
|
25 | 7 | 36:37 | 30 |
11
|
25 | 5 | 29:47 | 21 |
12
|
25 | 6 | 31:58 | 21 |
13
|
26 | 5 | 28:55 | 20 |
14
|
26 | 4 | 19:54 | 16 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.