Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 74:29 | 47 |
2
|
20 | 13 | 53:32 | 41 |
3
|
20 | 12 | 69:35 | 39 |
4
|
20 | 11 | 29:17 | 35 |
5
|
20 | 9 | 35:30 | 30 |
6
|
20 | 8 | 40:30 | 29 |
7
|
20 | 8 | 36:33 | 29 |
8
|
19 | 9 | 45:44 | 29 |
9
|
20 | 8 | 38:49 | 28 |
10
|
19 | 8 | 47:41 | 26 |
11
|
19 | 7 | 44:45 | 24 |
12
|
20 | 6 | 36:44 | 22 |
13
|
19 | 3 | 23:80 | 12 |
14
|
20 | 1 | 16:76 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.