Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 76:39 | 56 |
2
|
28 | 15 | 56:28 | 50 |
3
|
28 | 14 | 69:49 | 47 |
4
|
28 | 13 | 44:42 | 44 |
5
|
27 | 12 | 45:55 | 41 |
6
|
28 | 12 | 55:54 | 38 |
7
|
28 | 10 | 50:53 | 36 |
8
|
28 | 8 | 46:60 | 30 |
9
|
27 | 7 | 33:57 | 28 |
10
|
28 | 6 | 36:73 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.