Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 66:31 | 48 |
2
|
23 | 12 | 42:22 | 41 |
3
|
23 | 11 | 55:41 | 37 |
4
|
23 | 10 | 41:37 | 34 |
5
|
23 | 9 | 44:42 | 32 |
6
|
23 | 9 | 36:50 | 32 |
7
|
23 | 10 | 43:43 | 31 |
8
|
23 | 6 | 29:51 | 24 |
9
|
22 | 6 | 39:51 | 23 |
10
|
22 | 5 | 31:58 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.