Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 39:16 | 30 |
2
|
15 | 9 | 43:26 | 27 |
3
|
15 | 8 | 30:21 | 27 |
4
|
15 | 8 | 39:36 | 25 |
5
|
14 | 3 | 22:38 | 11 |
6
|
15 | 2 | 20:56 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.