Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 18:9 | 16 |
2
|
7 | 4 | 12:7 | 13 |
3
|
7 | 3 | 19:12 | 12 |
4
|
7 | 3 | 18:9 | 11 |
5
|
7 | 3 | 9:9 | 9 |
6
|
7 | 3 | 10:15 | 9 |
7
|
7 | 2 | 7:13 | 8 |
8
|
7 | 3 | 16:14 | 6 |
9
|
7 | 2 | 5:14 | 6 |
10
|
7 | 1 | 9:21 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Edinburgh City: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)