Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 25:9 | 23 |
2
|
11 | 7 | 27:18 | 23 |
3
|
11 | 5 | 27:17 | 18 |
4
|
11 | 4 | 22:20 | 15 |
5
|
11 | 5 | 16:21 | 15 |
6
|
11 | 4 | 12:18 | 13 |
7
|
11 | 3 | 14:24 | 12 |
8
|
11 | 4 | 20:18 | 11 |
9
|
11 | 3 | 11:19 | 11 |
10
|
11 | 3 | 11:21 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Edinburgh City: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)