Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 20 13 37:10 45
2 KIF Orebro Nữ 20 14 43:25 44
3 Goteborg Nữ 20 12 50:23 42
4 Linkoping Nữ 20 13 38:26 42
5 Umea Nữ 19 9 33:23 31
6 Trelleborg Nữ 19 8 27:27 29
7 Husqvarna Nữ 19 7 27:30 25
8 Jitex Nữ 19 6 24:27 23
9 Orebro SK Nữ 20 6 23:30 23
10 Alingsas Nữ 19 4 17:26 19
11 Enskede Nữ 20 5 27:38 19
12 Gamla Upsala Nữ 19 4 21:32 17
13 Sandviken Nữ 19 2 19:47 11
14 Hacken B Nữ 19 2 18:40 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.