Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 34:14 | 39 |
2
|
18 | 9 | 29:19 | 32 |
3
|
19 | 9 | 25:20 | 32 |
4
|
19 | 8 | 36:27 | 30 |
5
|
19 | 6 | 25:18 | 27 |
6
|
19 | 7 | 25:22 | 27 |
7
|
19 | 6 | 26:26 | 26 |
8
|
19 | 6 | 28:28 | 23 |
9
|
19 | 4 | 21:29 | 19 |
10
|
18 | 4 | 17:28 | 17 |
11
|
19 | 4 | 14:33 | 17 |
12
|
19 | 2 | 18:34 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.