Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 11 10 34:9 30
2 Babrungas 11 9 23:4 29
3 BE1 NFA 11 7 24:13 23
4 Tauras Taurage 11 6 21:13 19
5 Garliava 11 5 18:10 19
6 Neptunas 11 6 13:14 19
7 Atmosfera 11 5 20:13 17
8 BFA Vilnius 11 5 14:20 16
9 Dainava Alytus 11 4 17:15 15
10 Jonava 11 3 14:16 12
11 Zalgiris 2 11 3 14:19 12
12 Transinvest 2 11 3 11:28 11
13 Siauliai 2 11 1 11:24 7
14 Hegelmann Litauen 2 11 2 12:27 7
15 Ekranas 11 2 12:20 7
16 Kauno Zalgiris 2 11 2 6:19 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.