Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 20 17 53:11 52
2 Babrungas 19 15 32:6 48
3 Neptunas 19 12 27:20 38
4 BE1 NFA 19 11 31:24 35
5 Tauras Taurage 19 11 35:22 35
6 Dainava Alytus 18 10 32:18 34
7 BFA Vilnius 19 10 29:29 31
8 Zalgiris 2 20 9 31:28 31
9 Atmosfera 19 7 29:24 25
10 Jonava 20 6 24:26 23
11 Garliava 18 6 23:19 22
12 Transinvest 2 20 5 20:46 18
13 Hegelmann Litauen 2 20 5 21:45 16
14 Kauno Zalgiris 2 20 4 15:34 13
15 Ekranas 20 3 19:42 11
16 Siauliai 2 20 2 18:45 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.