Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 53:11 | 52 |
2
|
19 | 15 | 32:6 | 48 |
3
|
19 | 12 | 27:20 | 38 |
4
|
19 | 11 | 31:24 | 35 |
5
|
19 | 11 | 35:22 | 35 |
6
|
18 | 10 | 32:18 | 34 |
7
|
19 | 10 | 29:29 | 31 |
8
|
20 | 9 | 31:28 | 31 |
9
|
19 | 7 | 29:24 | 25 |
10
|
20 | 6 | 24:26 | 23 |
11
|
18 | 6 | 23:19 | 22 |
12
|
20 | 5 | 20:46 | 18 |
13
|
20 | 5 | 21:45 | 16 |
14
|
20 | 4 | 15:34 | 13 |
15
|
20 | 3 | 19:42 | 11 |
16
|
20 | 2 | 18:45 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.