Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 24:6 | 25 |
2
|
11 | 6 | 22:10 | 21 |
3
|
12 | 6 | 23:13 | 21 |
4
|
12 | 6 | 24:20 | 21 |
5
|
11 | 5 | 24:20 | 18 |
6
|
10 | 4 | 18:12 | 15 |
7
|
11 | 5 | 14:18 | 14 |
8
|
10 | 3 | 17:12 | 13 |
9
|
11 | 3 | 21:25 | 12 |
10
|
11 | 2 | 16:25 | 7 |
11
|
11 | 1 | 11:21 | 7 |
12
|
11 | 1 | 9:41 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)