Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 20:6 | 19 |
2
|
8 | 5 | 19:8 | 17 |
3
|
9 | 5 | 17:9 | 17 |
4
|
9 | 5 | 18:13 | 17 |
5
|
9 | 4 | 20:12 | 15 |
6
|
9 | 5 | 12:16 | 12 |
7
|
7 | 3 | 14:7 | 11 |
8
|
8 | 3 | 13:9 | 11 |
9
|
9 | 3 | 19:23 | 10 |
10
|
9 | 1 | 8:18 | 5 |
11
|
9 | 1 | 6:34 | 5 |
12
|
9 | 1 | 9:20 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)