Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 14:4 | 16 |
2
|
6 | 4 | 17:6 | 14 |
3
|
6 | 4 | 15:10 | 13 |
4
|
6 | 3 | 10:6 | 10 |
5
|
6 | 2 | 12:7 | 8 |
6
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
7
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
8
|
6 | 3 | 7:12 | 6 |
9
|
6 | 1 | 11:16 | 4 |
10
|
6 | 1 | 7:12 | 4 |
11
|
6 | 1 | 4:9 | 4 |
12
|
6 | 0 | 2:21 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)