Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 47:21 | 52 |
2
|
22 | 14 | 47:28 | 45 |
3
|
22 | 14 | 47:28 | 44 |
4
|
22 | 14 | 43:28 | 44 |
5
|
22 | 12 | 47:25 | 39 |
6
|
22 | 10 | 31:20 | 35 |
7
|
22 | 10 | 34:27 | 34 |
8
|
22 | 8 | 36:44 | 30 |
9
|
22 | 7 | 28:31 | 26 |
10
|
22 | 7 | 30:38 | 26 |
11
|
22 | 7 | 33:45 | 25 |
12
|
22 | 3 | 26:48 | 15 |
13
|
22 | 3 | 24:50 | 10 |
14
|
22 | 2 | 20:60 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.