Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 24 | 75:24 | 71 |
2
|
28 | 18 | 74:25 | 59 |
3
|
27 | 16 | 57:25 | 57 |
4
|
28 | 17 | 79:35 | 55 |
5
|
27 | 15 | 58:51 | 48 |
6
|
28 | 13 | 61:58 | 44 |
7
|
28 | 13 | 55:56 | 44 |
8
|
28 | 11 | 60:58 | 38 |
9
|
28 | 11 | 42:44 | 37 |
10
|
28 | 9 | 43:50 | 33 |
11
|
28 | 8 | 48:66 | 31 |
12
|
28 | 8 | 57:75 | 29 |
13
|
28 | 6 | 30:61 | 24 |
14
|
28 | 6 | 40:63 | 23 |
15
|
28 | 6 | 29:73 | 20 |
16
|
28 | 4 | 33:77 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)