Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 29 | 130:9 | 87 |
2
|
30 | 23 | 65:18 | 72 |
3
|
30 | 20 | 61:27 | 66 |
4
|
30 | 14 | 49:22 | 54 |
5
|
30 | 14 | 63:39 | 51 |
6
|
30 | 13 | 36:42 | 45 |
7
|
30 | 12 | 35:44 | 44 |
8
|
30 | 12 | 33:46 | 41 |
9
|
30 | 10 | 28:46 | 39 |
10
|
30 | 11 | 41:59 | 37 |
11
|
30 | 7 | 28:44 | 31 |
12
|
30 | 8 | 34:54 | 31 |
13
|
30 | 8 | 18:47 | 28 |
14
|
30 | 4 | 29:54 | 21 |
15
|
30 | 3 | 23:78 | 14 |
16
|
30 | 2 | 18:62 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.