Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Albirex Niigata 7 5 9:10 15
2 Toyama 7 4 13:5 13
3 Yokohama FC 7 4 13:8 13
4 Omiya Ardija 7 3 11:6 13
5 Shonan Bellmare 7 3 7:6 12
6 Vegalta Sendai 6 3 10:6 11
7 Fujieda MYFC 7 3 11:8 11
8 Tochigi City 6 3 13:7 10
9 Iwata 7 3 9:9 10
10 Tokushima 7 3 5:8 10
11 Montedio Yamagata 7 3 8:6 9
12 Blaublitz 7 2 9:8 9
13 Iwaki 7 3 11:13 9
14 Tegevajaro Miyazaki 7 2 9:10 8
15 Sagan Tosu 7 2 8:9 8
16 Oita Trinita 7 1 6:5 7
17 Kofu 7 2 5:10 7
18 Vanraure 7 2 3:11 7
19 Hokkaido Consadole Sapporo 7 1 8:14 5
20 Imabari 7 1 6:15 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - J1 League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J2 League (Thăng hạng)
  • Rớt hạng - J3 League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.