Tứ kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
3
participant
Kastrioti
0
participant
Iliria Fushe-Kruje
0
participant
Besa Kavaje
2
Bán kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
1
participant
Besa Kavaje
0
Chung kết
participant
Teuta
1
participant
Pogradeci
0
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Egnatia 3 3 8:1 37
2 AF Elbasani 3 2 5:5 37
3 Vllaznia 3 0 2:6 31
4 Dinamo Tirana 3 1 2:5 27
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Egnatia: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu) Egnatia: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • AF Elbasani: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) AF Elbasani: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Vllaznia: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Vllaznia: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Dinamo Tirana: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu) Dinamo Tirana: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)