Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 29:11 | 29 |
2
|
14 | 8 | 16:10 | 27 |
3
|
14 | 7 | 22:13 | 24 |
4
|
14 | 7 | 22:19 | 24 |
5
|
14 | 5 | 19:26 | 16 |
6
|
14 | 4 | 18:25 | 16 |
7
|
14 | 3 | 20:23 | 12 |
8
|
14 | 2 | 15:34 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 14:12 | 26 |
2
|
14 | 7 | 19:9 | 24 |
3
|
13 | 7 | 15:11 | 23 |
4
|
14 | 7 | 13:13 | 23 |
5
|
14 | 6 | 15:17 | 20 |
6
|
13 | 5 | 13:12 | 17 |
7
|
13 | 4 | 12:16 | 13 |
8
|
13 | 2 | 8:19 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.