Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 16:6 | 16 |
2
|
6 | 5 | 14:6 | 15 |
3
|
6 | 4 | 9:5 | 13 |
4
|
6 | 3 | 18:12 | 9 |
5
|
6 | 2 | 12:16 | 6 |
6
|
6 | 2 | 13:18 | 6 |
7
|
6 | 2 | 10:16 | 6 |
8
|
6 | 0 | 4:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.