Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:1 | 13 |
2
|
6 | 4 | 6:4 | 13 |
3
|
5 | 4 | 6:1 | 12 |
4
|
5 | 3 | 7:2 | 10 |
5
|
5 | 3 | 3:1 | 10 |
6
|
6 | 3 | 8:5 | 9 |
7
|
5 | 2 | 8:6 | 8 |
8
|
5 | 1 | 6:7 | 5 |
9
|
6 | 1 | 3:9 | 3 |
10
|
6 | 1 | 1:9 | 3 |
11
|
5 | 0 | 2:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 9 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 9 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.