Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 18 15 45:11 46
2 Babrungas 17 14 30:4 45
3 Neptunas 18 11 25:20 35
4 Tauras Taurage 17 11 34:19 34
5 BE1 NFA 17 10 29:20 32
6 Dainava Alytus 16 9 29:16 30
7 BFA Vilnius 17 9 25:26 28
8 Zalgiris 2 18 7 25:26 25
9 Atmosfera 17 7 28:21 24
10 Jonava 18 6 22:22 23
11 Garliava 17 6 22:16 22
12 Transinvest 2 17 4 16:41 15
13 Hegelmann Litauen 2 18 4 17:42 13
14 Kauno Zalgiris 2 18 3 12:31 10
15 Ekranas 18 2 17:36 8
16 Siauliai 2 17 1 15:40 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.